rough-hew
/'rʌf'hju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rough-hew
/'rʌf'hju:/
ngoại động từ rough-hewed /'rʌf'hju:d/, rough-hewn /'rʌf'hju:n/
- đẽo gọt qua loa
Định nghĩa tiếng Anh
v hew roughly, without finishing the surface