Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roughage

/'rʌfidʤ/ phổ biến #39081
Biến thể từ roughages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roughage

/'rʌfidʤ/

danh từ

  • thức ăn thô (cho vật nuôi)
  • chất xơ (không tiêu hoá được, chỉ có tác dụng cơ học đối với ruột)
Định nghĩa tiếng Anh

n. coarse, indigestible plant food low in nutrients; its bulk stimulates intestinal peristalsis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...