Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39081

roughage

/'rʌfidʤ/

danh từ

  • thức ăn thô (cho vật nuôi)
  • chất xơ (không tiêu hoá được, chỉ có tác dụng cơ học đối với ruột)
Biến thể từ roughages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. coarse, indigestible plant food low in nutrients; its bulk stimulates intestinal peristalsis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...