Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roughage

/'rʌfidʤ/ phổ biến #39081

“roughages” là số nhiều của roughage — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ roughages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roughage

/'rʌfidʤ/

danh từ

  • thức ăn thô (cho vật nuôi)
  • chất xơ (không tiêu hoá được, chỉ có tác dụng cơ học đối với ruột)
Định nghĩa tiếng Anh

n. coarse, indigestible plant food low in nutrients; its bulk stimulates intestinal peristalsis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...