roughage
/'rʌfidʤ/ phổ biến #39081
“roughages” là số nhiều của roughage — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
roughages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roughage
/'rʌfidʤ/
danh từ
- thức ăn thô (cho vật nuôi)
- chất xơ (không tiêu hoá được, chỉ có tác dụng cơ học đối với ruột)
Định nghĩa tiếng Anh
n. coarse, indigestible plant food low in nutrients; its bulk stimulates intestinal peristalsis