Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #33541

roughen

/'rʌfn/

ngoại động từ

  • làm cho ráp, làm cho xù xì

nội động từ

  • trở nên ráp, trở nên xù xì
  • động, nổi sóng (biển)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make rough or rougher

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...