roughen
/'rʌfn/
ngoại động từ
- làm cho ráp, làm cho xù xì
nội động từ
- trở nên ráp, trở nên xù xì
- động, nổi sóng (biển)
Biến thể từ
roughened quá khứ phân từ
roughened quá khứ
roughening hiện tại phân từ
roughens ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. make rough or rougher