Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roughen

/'rʌfn/ GRE phổ biến #33541

“roughening” là hiện tại phân từ của roughen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roughen

/'rʌfn/

ngoại động từ

  • làm cho ráp, làm cho xù xì

nội động từ

  • trở nên ráp, trở nên xù xì
  • động, nổi sóng (biển)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make rough or rougher

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...