Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roughing-machine

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roughing-machine

//

* danh từ
  • máy in thô sơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...