roughneck
/'rʌfnek/ phổ biến #29926
Biến thể từ
roughnecks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roughneck
//
* danh từkẻ vô lại, kẻ lưu manh, kẻ du côn công nhân trên dàn khoan dầu
Định nghĩa tiếng Anh
n a cruel and brutal fellow