Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29926

roughneck

//

* danh từ
  • kẻ vô lại, kẻ lưu manh, kẻ du côn
  • công nhân trên dàn khoan dầu
Biến thể từ roughnecks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a cruel and brutal fellow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...