Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roughneck

/'rʌfnek/ phổ biến #29926

“roughnecks” là số nhiều của roughneck — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ roughnecks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roughneck

//

* danh từ
  • kẻ vô lại, kẻ lưu manh, kẻ du côn
  • công nhân trên dàn khoan dầu
Định nghĩa tiếng Anh

n a cruel and brutal fellow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...