roughometer
/rә'fɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roughometer
//
* danh từ- khí cụ đo độ nhám
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...