round the bend
Nghĩa thường dùng
“This endless noise is driving me round the bend.”Tiếng ồn không dứt này làm tôi phát điên.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This endless noise is driving me round the bend.”Tiếng ồn không dứt này làm tôi phát điên.
Đang tải...