Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

round-the-clock

/'raundlðəklɔk/

tính từ

  • suốt ngày đêm
Định nghĩa tiếng Anh

s at all times

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...