round-the-clock
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
round-the-clock
/'raundlðəklɔk/
tính từ
- suốt ngày đêm
Định nghĩa tiếng Anh
s at all times
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s at all times
Đang tải...