Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42746

roundel

/'raund/

danh từ

  • vật tròn (cái vòng nhỏ, cái rông đền, tấm huy chương...)
  • (như) rondeau
Biến thể từ roundels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. English form of rondeau having three triplets with a refrain after the first and third\nn. round piece of armor plate that protects the armpit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...