Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roundel

/'raund/ phổ biến #42746
Biến thể từ roundels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roundel

/'raund/

danh từ

  • vật tròn (cái vòng nhỏ, cái rông đền, tấm huy chương...)
  • (như) rondeau
Định nghĩa tiếng Anh

n. English form of rondeau having three triplets with a refrain after the first and third n. round piece of armor plate that protects the armpit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...