Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roundhead

//

* danh từ
  • người ủng hộ Nghị viện trong nội chiến ở Anh
Biến thể từ roundheads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brachycephalic person\nn. a supporter of parliament and Oliver Cromwell during the English Civil War

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...