Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roundhead

/'rajndhed/

“roundheads” là số nhiều của roundhead — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ roundheads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roundhead

//

* danh từ
  • người ủng hộ Nghị viện trong nội chiến ở Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brachycephalic person n. a supporter of parliament and Oliver Cromwell during the English Civil War

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...