Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roundsman

/'raundzmæn/

danh từ

  • người đi giao hàng
    • milk roundsman: người đi giao sữa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) viên cai cảnh sát
Biến thể từ roundsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman employed to make rounds (to deliver goods or make inspections or so on)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...