route-map
/'ru:tmæp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
route-map
/'ru:tmæp/
danh từ
- bản đồ các tuyến đường
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...