Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

routeman

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

routeman

//

* danh từ
  • (Mỹ) xem roundsman
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...