Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rower

/'rouə/ phổ biến #22889

“rowers” là số nhiều của rower — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người chèo thuyền danh từ

“The rowers worked together to move the boat quickly.”Các người chèo thuyền làm việc cùng nhau để di chuyển thuyền nhanh chóng.

Biến thể từ rowers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rower

/'rouə/

danh từ

  • người chèo thuyền
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who rows a boat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...