Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rowlock

/'rɔlək/

“rowlocks” là số nhiều của rowlock — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rowlocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rowlock

/'rɔlək/

danh từ

  • cọc chèo
Định nghĩa tiếng Anh

n a holder attached to the gunwale of a boat that holds the oar in place and acts as a fulcrum for rowing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...