royalist
/'rɔiəlist/ Collins ★ phổ biến #26000
Biến thể từ
royalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
royalist
/'rɔiəlist/
danh từ
- người theo chủ nghĩa bảo hoàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà chính trị hết sức bảo thủ; người cực đoan
- (định ngữ) bảo hoàng
Định nghĩa tiếng Anh
n an advocate of the principles of monarchy n a royalist supporter of Charles I during the English Civil War