Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

royalist

/'rɔiəlist/ Collins ★ phổ biến #26000
Biến thể từ royalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

royalist

/'rɔiəlist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa bảo hoàng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà chính trị hết sức bảo thủ; người cực đoan
  • (định ngữ) bảo hoàng
Định nghĩa tiếng Anh

n an advocate of the principles of monarchy n a royalist supporter of Charles I during the English Civil War

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...