Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rozzer

/'rɔzә/
Biến thể từ rozzers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rozzer

//

* danh từ
  • (từ lóng) người cảnh sát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...