Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rozzer

/'rɔzә/

“rozzers” là số nhiều của rozzer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rozzers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rozzer

//

* danh từ
  • (từ lóng) người cảnh sát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...