Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rubber solution

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rubber solution

//

* danh từ
  • cao su hoà tan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...