Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rubber-neck

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rubber-neck

//

* danh từ
  • người tò mò (nhất là người du lịch, khách tham quan)* ngoại động từ
  • giương mắt nhìn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...