rubberize
/'rʌbəraiz/
“rubberizing” là hiện tại phân từ của rubberize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rubberizing hiện tại phân từ
rubberized quá khứ
rubberizes ngôi 3 số ít
rubberized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rubberize
/'rʌbəraiz/
ngoại động từ
- tráng cao su
Định nghĩa tiếng Anh
v. coat or impregnate with rubber