Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #14955

rubbish

/'rʌbiʃ/

danh từ

  • vật bỏ đi, rác rưởi
    • "shoot no rubbish ": "cấm đổ rác"
  • vật vô giá trị, người tồi
    • a good riddance of bad rubbish: sự tống khứ một người mình ghét, sự tống khứ được một kẻ khó chịu
  • ý kiến bậy bạ, chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí
    • to talk rubbish: nói bậy nói bạ
    • oh, rubbish!: vô lý!, nhảm nào!
  • (từ lóng) tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n. worthless material that is to be disposed of\nv. attack strongly

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...