Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rubricate

/'ru:brikeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rubricate

/'ru:brikeit/

ngoại động từ

  • in đề mục, viết đề mục bằng chữ đỏ hoặc chữ lớn)
Định nghĩa tiếng Anh

v. place in the church calendar as a red-letter day honoring a saint v. furnish with rubrics or regulate by rubrics v. sign with a mark instead of a name

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...