Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ruched

/ru:ʃt/ phổ biến #38638
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ruched

//

* tính từ
  • được trang trí bằng vải xếp nếp (đăng ten )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...