ruching
/'ru:ʃiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ruching
//
* danh từ- xem ruche
- trang trí nếp xếp tổ ong
Định nghĩa tiếng Anh
n. A ruche, or ruches collectively.
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A ruche, or ruches collectively.
Đang tải...