Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rucksack

/'ruksæk/ GRECollins ★ phổ biến #24144

“rucksacks” là số nhiều của rucksack — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ba lô (đeo sau lưng) danh từ

“She carried a small rucksack on the trip.”Cô ấy đeo một chiếc ba lô nhỏ trong chuyến đi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rucksack

/'ruksæk/

danh từ

  • cái ba lô
Định nghĩa tiếng Anh

n a bag carried by a strap on your back or shoulder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...