ruckus
/'rʌkәs/ phổ biến #19870
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ruckus
//
* danh từsự náo động ầm ự; sự om sòm
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of making a noisy disturbance
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the act of making a noisy disturbance
Đang tải...