Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rudeness

/'ru:dnis/ phổ biến #20293

“rudenesses” là số nhiều của rudeness — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rudenesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rudeness

/'ru:dnis/

danh từ

  • sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự vô lễ, sự láo xược; sự thô lỗ
  • trạng thái man rợ, trạng thái dã man
  • sự mạnh mẽ, sự dữ dội, sự đột ngột
Định nghĩa tiếng Anh

n a manner that is rude and insulting n a wild or unrefined state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...