Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rude

/ru:d/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6718

“rudest” là so sánh nhất của rude — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thô lỗ tính từ

“It is rude to interrupt someone when they are speaking.”Thật thô lỗ khi cắt ngang khi ai đó đang nói.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rude

/ru:d/

tính từ

  • khiếm nhã, bất lịch sự, vô lễ, láo xược; thô lỗ
    • a rude reply: một câu trả lời bất lịch sự
    • to be rude to somebody: thô lỗ đối với ai
  • thô sơ
    • cotton in its rude state: bông chưa chế biến
  • man rợ, không văn minh
    • in a rude state of civilization: trong trạng thái man rợ
  • mạnh mẽ, dữ dội, đột ngột
    • a rude shock: cái va mạnh đột ngột
    • a rude awakening: sự thức tỉnh đột ngột
  • tráng kiện, khoẻ mạnh
    • an old man in rude health: một ông cụ già tráng kiện
Định nghĩa tiếng Anh

s socially incorrect in behavior s (of persons) lacking in refinement or grace a lacking civility or good manners s (used especially of commodities) being unprocessed or manufactured using only simple or minimal processes s belonging to an early stage of technical development; characterized by simplicity and (often) crudeness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...