ruefully
phổ biến #15842
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ruefully
//
* phó từ- buồn bã, buồn rầu, rầu rự, phiền muộn
- đáng thương, thảm não, tội nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a rueful manner