Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ruefulness

/'ru:fulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ruefulness

/'ru:fulnis/

danh từ

  • vẻ buồn bã, vẻ buồn rầu, vẻ rầu rĩ, vẻ phiền muộn
  • vẻ đáng thương, vẻ thảm thương, vẻ tội nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. sadness associated with some wrong done or some disappointment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...