Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rugate

/'ru:^eit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rugate

//

* tính từ
  • có nếp nhăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having alternate ridges and depressions; wrinkled.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...