Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rugged

/'rʌgid/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6996

Nghĩa thường dùng

rắn rỏi, thô mạnh (vẻ đẹp nam tính) tính từ

“He has a rugged face.”Anh ấy có khuôn mặt rắn rỏi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rugged

/'rʌgid/

tính từ

  • gồ ghề, lởm chởm, xù xì
    • rugged ground: đất gồ ghề
    • rugged country: miền đồi núi lởm chởm
    • rugged bark: vỏ cây xù xì
  • thô lỗ, thô kệch, không đều (nét mặt)
    • rugged features: nét mặt thô
  • nghiêm khắc, hay gắt, hay quàu quạu
  • vất vả, khó nhọc, gian khổ, gian truân; khổ hạnh
    • rugged life: đời sống gian truân
  • trúc trắc, chối tai
    • rugged verses: những câu thơ trúc trắc
  • khoẻ mạnh, vạm vỡ
Định nghĩa tiếng Anh

a. sturdy and strong in constitution or construction; enduring s. very difficult; severely testing stamina or resolution

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...