rugged
/'rʌgid/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6996
Nghĩa thường dùng
rắn rỏi, thô mạnh (vẻ đẹp nam tính)
tính từ
“He has a rugged face.”Anh ấy có khuôn mặt rắn rỏi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rugged
/'rʌgid/
tính từ
- gồ ghề, lởm chởm, xù xì
- rugged ground: đất gồ ghề
- rugged country: miền đồi núi lởm chởm
- rugged bark: vỏ cây xù xì
- thô lỗ, thô kệch, không đều (nét mặt)
- rugged features: nét mặt thô
- nghiêm khắc, hay gắt, hay quàu quạu
- vất vả, khó nhọc, gian khổ, gian truân; khổ hạnh
- rugged life: đời sống gian truân
- trúc trắc, chối tai
- rugged verses: những câu thơ trúc trắc
- khoẻ mạnh, vạm vỡ
Định nghĩa tiếng Anh
a. sturdy and strong in constitution or construction; enduring s. very difficult; severely testing stamina or resolution