Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #21114

ruinous

/'ruinəs/

tính từ

  • đổ nát
  • tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản
Định nghĩa tiếng Anh

s extremely harmful; bringing physical or financial ruin\ns causing injury or blight; especially affecting with sudden violence or plague or ruin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...