rulership
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rulership
//
* danh từ- sự thống trị
- quyền lực
Định nghĩa tiếng Anh
n. the position of ruler
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the position of ruler
Đang tải...