Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rulership

/'ru:lәʃip/ phổ biến #40810
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rulership

//

* danh từ
  • sự thống trị
  • quyền lực
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of ruler

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...