Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rummage

/'rʌmidʤ/ Collins ★ phổ biến #11327

“rummaging” là hiện tại phân từ của rummage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rummage

/'rʌmidʤ/

danh từ

  • sự lục lọi, sự lục soát (nhà cửa, tàu buôn, ngăn kéo, hồ sơ...)
  • đồ lục soát thấy; đồ lục lọi thấy; đồ linh tinh
    • rummage sale: việc bán đồ linh tinh (để lấy tiền giúp các hội thiện); sự bán những đồ không ai nhận do nhân viên hải quan lục soát thấy trên tàu

động từ

  • lục lọi, lục soát; tìm kiếm
    • to rummage a ship from top to bottom: lục soát khắp nơi trên chiếc tàu
    • to rummage for a key in one's pockets: lục các túi tìm chiếc chìa khoá
  • (: out, up) lục ra được, tìm ra được, moi ra được (cái gì...)
  • lục lung tung, lục bừa bãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a jumble of things to be given away v. search haphazardly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...