rummage
/'rʌmidʤ/ Collins ★ phổ biến #11327
“rummaging” là hiện tại phân từ của rummage — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rummaged quá khứ
rummaging hiện tại phân từ
rummages ngôi 3 số ít
rummaged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rummage
/'rʌmidʤ/
danh từ
- sự lục lọi, sự lục soát (nhà cửa, tàu buôn, ngăn kéo, hồ sơ...)
- đồ lục soát thấy; đồ lục lọi thấy; đồ linh tinh
- rummage sale: việc bán đồ linh tinh (để lấy tiền giúp các hội thiện); sự bán những đồ không ai nhận do nhân viên hải quan lục soát thấy trên tàu
động từ
- lục lọi, lục soát; tìm kiếm
- to rummage a ship from top to bottom: lục soát khắp nơi trên chiếc tàu
- to rummage for a key in one's pockets: lục các túi tìm chiếc chìa khoá
- (: out, up) lục ra được, tìm ra được, moi ra được (cái gì...)
- lục lung tung, lục bừa bãi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a jumble of things to be given away v. search haphazardly