Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rummer

/'rʌmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rummer

/'rʌmə/

danh từ

  • cốc lớn, cốc vại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large drinking glass (ovoid bowl on a stem) for drinking toasts

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...