rumple
/'rʌmpl/ GRE phổ biến #20081
“rumpling” là hiện tại phân từ của rumple — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rumple
/'rʌmpl/
ngoại động từ
- làm nhàu, làm nhăn; (quần áo, vải); làm rối (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh
v. become wrinkled or crumpled or creased