rump
/rʌmp/ Collins ★ phổ biến #16463
“rumps” là số nhiều của rump — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rumps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rump
/rʌmp/
danh từ
- mông đít (của thú)
- phao câu (của chim)
- nuốm
Định nghĩa tiếng Anh
n. fleshy hindquarters; behind the loin and above the round