rumpus
/'rʌmpəs/ phổ biến #32618
“rumpuses” là số nhiều của rumpus — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rumpuses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rumpus
/'rʌmpəs/
danh từ
- (từ lóng) sự om sòm, sự huyên náo
- to kick up a rumpus: làm om lên
- cuộc cãi lộn
- to have a rumpus with someone: cãi lộn với ai
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause a disturbance