Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

run away

//

  • bỏ chạy, tháo chạy, chạy trốn, tẩu thoát
  • lồng lên (ngựa)
  • bỏ xa, vượt xa (người khác trong một cuộc đua)

thành ngữ

  1. to run away with
    • trốn đi với (ai), cuỗm đi (người nào, cái gì...)
    • thừa nhận nột cách vội vã (một ý kiến gì...)
    • tiêu phá, xài phí (tiền bạc...)
Đồng nghĩa escapeflee
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...