Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2942

flee

/flee/

nội động từ fled

  • chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn
  • biến mất; qua đi, trôi qua
    • the night had fled: đêm đã trôi qua
    • time is fleeing away: thời gian thấm thoát trôi qua

ngoại động từ

  • chạy trốn, vội vã rời bỏ
  • trốn tránh, lẩn tránh
Đồng nghĩa escaperunretreatabscond
Trái nghĩa stayremainconfront
Định nghĩa tiếng Anh

v. run away quickly

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...