Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

run into

//

  • chạy vào trong
  • mắc vào, rơi vào
    • to run into debt: mắc nợ
    • to run into absurdity: rơi vào chỗ vô lý
  • va phải, đụng phải
  • hoà hợp với nhau; đổi thành, biến thành
  • ngẫu nhiên gặp
  • đạt tới
    • the book run into five aditions: cuốn sách được xuất bản tới năm lần
Đồng nghĩa bump intoencounter
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...