Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2712

encounter

/in'kauntə/

danh từ

  • sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp phải; cuộc gặp gỡ
  • sự chạm trán, sự đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đấu (trí...)

ngoại động từ

  • gặp thình lình, bắt gặp
  • chạm trán, đọ sức với, đấu với
Đồng nghĩa meetconfrontface
Trái nghĩa avoidevadeshun
Định nghĩa tiếng Anh

n. a casual meeting with a person or thing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...