Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

run-around

/'rʌnər'aʊnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

run-around

//

* danh từ
  • lảng tránh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...