Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

run-off

/'rʌb'ɔ:f/

danh từ

  • trận đấu lại (sau một trận hoà)
Biến thể từ run-offs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...